meeting house
Danh từ: Nhà họp (thường dùng để chỉ một tòa nhà dùng làm nơi thờ phượng của một số nhóm tôn giáo, đặc biệt là người Quaker (Hội Hữu bạn) hoặc các nhóm Tin Lành khác, nhưng cũng có thể là nơi tổ chức các cuộc họp cộng đồng).
- (Người Quaker tụ họp để thờ phượng tại nhà họp địa phương của họ vào mỗi Chủ nhật.)
- (Nhà họp cũ trong làng được dùng cho các cuộc họp thị trấn và sự kiện cộng đồng.)
- "meeting house" có thể được dùng để chỉ một tòa nhà lịch sử hoặc mang tính biểu tượng của một cộng đồng tôn giáo hoặc xã hội.
- The meeting house was built in the 18th century and is now a historical landmark. (Nhà họp được xây dựng vào thế kỷ 18 và hiện là một di tích lịch sử.)
- Meetinghouse (cách viết liền): tương tự "meeting house", nhưng thường dùng trong văn bản chính thống.
- The meetinghouse was the center of religious life for the early settlers. (Nhà họp là trung tâm đời sống tôn giáo của những người định cư đầu tiên.)
- House of worship: nơi thờ phượng (chung chung hơn, bao gồm nhà thờ, chùa, đền, v.v.)
- Chapel: nhà nguyện (thường nhỏ hơn, trong một khuôn viên lớn hơn)
- Place of assembly: nơi tập họp (chỉ bất kỳ địa điểm nào dùng để tụ họp, không nhất thiết là tôn giáo)
Không có cụm động từ trực tiếp với "meeting house". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - To hold a meeting at a meeting house: tổ chức một cuộc họp tại nhà họp. - They decided to hold the annual meeting at the meeting house. (Họ quyết định tổ chức cuộc họp thường niên tại nhà họp.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "meeting house". Tuy nhiên, từ "meeting" trong "meeting house" có thể liên quan đến thành ngữ: - To call a meeting: triệu tập một cuộc họp (hành động tổ chức một cuộc họp, thường tại "meeting house"). - The elders called a meeting at the meeting house to discuss the new project. (Các trưởng lão triệu tập một cuộc họp tại nhà họp để thảo luận về dự án mới.)